Chuyển đến nội dung

Công cụ chuyển số thành chữ — Viết số tiền bằng chữ bằng 20 ngôn ngữ

Viết số và số tiền bằng chữ: số tiền trên séc và hóa đơn, сумма прописью, cantidad con letra 00/100, valor por extenso, 人民币大写 và nhiều dạng khác trong 20 ngôn ngữ. Chạy trong trình duyệt.

Chuyển đổi trong trình duyệt · Không cần đăng ký

Chế độ

Tối đa 15 chữ số trước dấu thập phân; các chế độ tiền tệ chấp nhận tối đa 2 chữ số thập phân. Chọn ngôn ngữ và khu vực để dùng loại tiền tương ứng (đô la, rupee, rúp, złoty, real, riyal…).

Kết quả

1234.56 · en-US

Nhập dữ liệu hoặc tải ví dụ rồi chạy công cụ. Kết quả sẽ xuất hiện ở đây.

Cách sử dụng

  1. Nhập số, ví dụ 1234.56. Chấp nhận dấu cách, dấu phẩy và dấu chấm làm dấu phân cách hàng nghìn.
  2. Chọn ngôn ngữ và khu vực, rồi chọn kiểu: số tiền bằng chữ, số tiền với phần xu bằng số (kiểu séc và kế toán) hoặc chỉ viết số bằng chữ.
  3. Chuyển đổi, kiểm tra kết quả rồi sao chép vào séc, hóa đơn hoặc hợp đồng.

Ví dụ

1234.56 (tiếng Anh, Hoa Kỳ) → One thousand two hundred thirty-four dollars and fifty-six cents
1234.56 (中文) → 壹仟贰佰叁拾肆元伍角陆分
1234.56 (Русский, phần xu bằng số) → Одна тысяча двести тридцать четыре рубля 56 копеек

Chi tiết và giới hạn

Ngữ pháp tuân theo từng ngôn ngữ: danh từ tiếng Nga, Ukraina và Ba Lan biến đổi theo số (рубль, рубля, рублей); tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha rút gọn thành un/um trước tên tiền tệ; tiếng Pháp viết quatre-vingts và deux cents. Số tiền tiếng Trung dùng chữ số tài chính (壹贰叁…) cùng 元角分 và 整.

Chính tả khác nhau giữa các quy chuẩn trình bày (dấu gạch nối trong tiếng Anh, dấu cách sau mille hoặc milione). Hãy đối chiếu kết quả với quy định của ngân hàng hoặc kế toán; công cụ không làm tròn số tiền.

FAQ

Viết số tiền trên séc bằng chữ như thế nào?

Chọn ngôn ngữ, khu vực và kiểu “phần xu bằng số”. Công cụ viết phần tiền chính bằng chữ và phần xu bằng số, ví dụ “Mil quinientos pesos 50/100 M.N.” cho Mexico hoặc “… рубля 56 копеек” cho Nga.

Công cụ có viết được số tiền bằng chữ số đại tự tiếng Trung (人民币大写) không?

Có. Chọn tiếng Trung và một kiểu tiền tệ: 1234.56 trở thành 壹仟贰佰叁拾肆元伍角陆分, còn số tiền nguyên kết thúc bằng 整, theo quy định điền chứng từ của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc.

Có hỗ trợ rupee Ấn Độ và lakh/crore không?

Có. Chọn tiếng Anh (Ấn Độ); số tiền được viết bằng lakh và crore, chẳng hạn “One lakh twenty thousand rupees”.

Số có được gửi đến máy chủ không?

Không. Quá trình chuyển đổi diễn ra trong trình duyệt và dữ liệu ngôn ngữ chỉ được tải cho ngôn ngữ bạn chọn.

Tài liệu tham khảo về định dạng

Trang công cụ được cập nhật: